Từ điển HSK / 亮
亮
Hán Việt: lượngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
sáng, sáng sủa, sáng tỏ; (làm) sáng lên, bật sáng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
sáng, sáng sủa, sáng tỏ
这个房间很亮。
zhège fángjiān hěn liàng.
Căn phòng này rất sáng.
动
(làm) sáng lên, bật sáng
他把灯亮了起来。
tā bǎ dēng liàng le qǐlái.
Anh ấy bật đèn sáng lên.
Cách viết
亮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天亮了 — trời sáng rồi
- 灯很亮 — đèn rất sáng
- 亮起来 — sáng lên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.