Từ điển HSK / 反思

反思

Hán Việt: ✓ phản tưđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

phản tư, suy xét lại, tự nhìn nhận lại; sự suy ngẫm, sự tự vấn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

phản tư, suy xét lại, tự nhìn nhận lại

我们应该反思自己的错误。

wǒmen yīnggāi fǎnsī zìjǐ de cuòwù.

Chúng ta nên suy xét lại lỗi lầm của chính mình.

名

sự suy ngẫm, sự tự vấn

这次失败引起了他深刻的反思。

zhè cì shībài yǐnqǐle tā shēnkè de fǎnsī.

Lần thất bại này khiến anh ấy suy ngẫm sâu sắc.

Cách viết

反
思

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深刻反思 — suy ngẫm sâu sắc
  • 反思过去 — suy xét lại quá khứ
  • 自我反思 — tự vấn bản thân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK