Từ điển HSK / 反思
反思
Hán Việt: ✓ phản tưđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
phản tư, suy xét lại, tự nhìn nhận lại; sự suy ngẫm, sự tự vấn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phản tư, suy xét lại, tự nhìn nhận lại
我们应该反思自己的错误。
wǒmen yīnggāi fǎnsī zìjǐ de cuòwù.
Chúng ta nên suy xét lại lỗi lầm của chính mình.
名
sự suy ngẫm, sự tự vấn
这次失败引起了他深刻的反思。
zhè cì shībài yǐnqǐle tā shēnkè de fǎnsī.
Lần thất bại này khiến anh ấy suy ngẫm sâu sắc.
Cách viết
反
思
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深刻反思 — suy ngẫm sâu sắc
- 反思过去 — suy xét lại quá khứ
- 自我反思 — tự vấn bản thân
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.