Từ điển HSK / 反差
反差
Hán Việt: phản saidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sự tương phản; độ chênh lệch
Tốc độ
Ví dụ
他外表冷漠、内心热情,反差很大。
tā wàibiǎo lěngmò, nèixīn rèqíng, fǎnchā hěn dà.
Anh ấy vẻ ngoài lạnh lùng, trong lòng nhiệt tình, tương phản rất lớn.
Cách viết
反
差
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强烈反差 — tương phản mạnh
- 形成反差 — tạo sự tương phản
- 巨大反差 — chênh lệch lớn
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.