Từ điển HSK / 反差

反差

Hán Việt: phản saidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sự tương phản; độ chênh lệch

Tốc độ

Ví dụ

他外表冷漠、内心热情,反差很大。

tā wàibiǎo lěngmò, nèixīn rèqíng, fǎnchā hěn dà.

Anh ấy vẻ ngoài lạnh lùng, trong lòng nhiệt tình, tương phản rất lớn.

Cách viết

反
差

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强烈反差 — tương phản mạnh
  • 形成反差 — tạo sự tương phản
  • 巨大反差 — chênh lệch lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK