Từ điển HSK / 反面
反面
Hán Việt: ✓ phản diệndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
mặt trái, mặt sau; mặt tiêu cực của sự việc; phản diện, tiêu cực (nhân vật, ví dụ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
mặt trái, mặt sau; mặt tiêu cực của sự việc
请把纸翻到反面继续书写。
qǐng bǎ zhǐ fān dào fǎnmiàn jìxù shūxiě.
Hãy lật tờ giấy sang mặt sau để viết tiếp.
形
phản diện, tiêu cực (nhân vật, ví dụ)
这个故事里的反面人物令人憎恨。
zhège gùshi lǐ de fǎnmiàn rénwù lìng rén zēnghèn.
Nhân vật phản diện trong câu chuyện này khiến người ta căm ghét.
Cách viết
反
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 硬币反面 — mặt sau đồng xu
- 反面教材 — bài học phản diện
- 反面人物 — nhân vật phản diện
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.