Từ điển HSK / 反面

反面

Hán Việt: ✓ phản diệndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

mặt trái, mặt sau; mặt tiêu cực của sự việc; phản diện, tiêu cực (nhân vật, ví dụ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

mặt trái, mặt sau; mặt tiêu cực của sự việc

请把纸翻到反面继续书写。

qǐng bǎ zhǐ fān dào fǎnmiàn jìxù shūxiě.

Hãy lật tờ giấy sang mặt sau để viết tiếp.

形

phản diện, tiêu cực (nhân vật, ví dụ)

这个故事里的反面人物令人憎恨。

zhège gùshi lǐ de fǎnmiàn rénwù lìng rén zēnghèn.

Nhân vật phản diện trong câu chuyện này khiến người ta căm ghét.

Cách viết

反
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 硬币反面 — mặt sau đồng xu
  • 反面教材 — bài học phản diện
  • 反面人物 — nhân vật phản diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK