Từ điển HSK / 反问

反问

Hán Việt: ✓ phản vấnđộng từHSK 7–9

hỏi vặn lại, phản vấn; đặt câu hỏi tu từ

Ví dụ

他没有回答,反问了我一句。

tā méiyǒu huídá, fǎnwèn le wǒ yí jù.

Anh ấy không trả lời, mà hỏi vặn lại tôi một câu.

Cách viết

反
问

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反问一句 — hỏi vặn một câu
  • 反问语气 — giọng phản vấn
  • 用反问的方式 — bằng cách hỏi vặn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK