Từ điển HSK / 反问
反问
Hán Việt: ✓ phản vấnđộng từHSK 7–9
hỏi vặn lại, phản vấn; đặt câu hỏi tu từ
Ví dụ
他没有回答,反问了我一句。
tā méiyǒu huídá, fǎnwèn le wǒ yí jù.
Anh ấy không trả lời, mà hỏi vặn lại tôi một câu.
Cách viết
反
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反问一句 — hỏi vặn một câu
- 反问语气 — giọng phản vấn
- 用反问的方式 — bằng cách hỏi vặn
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduì✓ phản đốiphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntương phảntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’érphản nhitrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùphản phúcnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìng✓ phản ứngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìng✓ phản ánhphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.