Từ điển HSK /

Hán Việt: phảntính từ, động từ, phó từHSK 3.0 cấp 5

trái; ngược; nghịch; chống lại; phản đối; quay ngược; trái lại; ngược lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trái; ngược; nghịch

你把衣服穿了。

nǐ bǎ yīfu chuān fǎn le.

Bạn mặc áo ngược rồi.

chống lại; phản đối; quay ngược

大家都对这个计划。

dàjiā dōu fǎnduì zhège jìhuà.

Mọi người đều phản đối kế hoạch này.

trái lại; ngược lại

我帮了他,他咬我一口。

wǒ bāng le tā, tā fǎn yǎo wǒ yī kǒu.

Tôi giúp anh ta, anh ta lại trở mặt cắn lại tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 方向hướng ngược lại
  • 着穿mặc ngược
  • 对意见ý kiến phản đối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK