Từ điển HSK / 反
反
Hán Việt: phảntính từ, động từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
trái; ngược; nghịch; chống lại; phản đối; quay ngược; trái lại; ngược lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trái; ngược; nghịch
你把衣服穿反了。
nǐ bǎ yīfu chuān fǎn le.
Bạn mặc áo ngược rồi.
动
chống lại; phản đối; quay ngược
大家都反对这个计划。
dàjiā dōu fǎnduì zhège jìhuà.
Mọi người đều phản đối kế hoạch này.
副
trái lại; ngược lại
我帮了他,他反咬我一口。
wǒ bāng le tā, tā fǎn yǎo wǒ yī kǒu.
Tôi giúp anh ta, anh ta lại trở mặt cắn lại tôi.
Cách viết
反
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反方向 — hướng ngược lại
- 反着穿 — mặc ngược
- 反对意见 — ý kiến phản đối
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.