Từ điển HSK / 反省

反省

Hán Việt: phản tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tự kiểm điểm, tự xét lại, phản tỉnh

Tốc độ

Ví dụ

犯了错误就应该认真反省

fàn le cuòwù jiù yīnggāi rènzhēn fǎnxǐng.

Đã mắc lỗi thì nên nghiêm túc tự kiểm điểm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反省自己tự xét lại mình
  • 深刻反省kiểm điểm sâu sắc
  • 闭门反省đóng cửa tự vấn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK