Từ điển HSK / 反省
反省
Hán Việt: ✓ phản tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự kiểm điểm, tự xét lại, phản tỉnh
Tốc độ
Ví dụ
犯了错误就应该认真反省。
fàn le cuòwù jiù yīnggāi rènzhēn fǎnxǐng.
Đã mắc lỗi thì nên nghiêm túc tự kiểm điểm.
Cách viết
反
省
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反省自己 — tự xét lại mình
- 深刻反省 — kiểm điểm sâu sắc
- 闭门反省 — đóng cửa tự vấn
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.