Từ điển HSK / 反击

反击

Hán Việt: ✓ phản kíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phản kích, đánh trả, phản công

Tốc độ

Ví dụ

面对指责,他立即进行了有力反击。

miànduì zhǐzé, tā lìjí jìnxíng le yǒulì fǎnjī.

Trước sự chỉ trích, anh ấy lập tức phản kích mạnh mẽ.

Cách viết

反
击

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奋起反击 — vùng lên phản kích
  • 有力反击 — phản công mạnh
  • 反击对手 — đánh trả đối thủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK