Từ điển HSK / 攻击
攻击
Hán Việt: công kíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
tấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kích
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tấn công; công kích, chỉ trích
他们攻击了敌人的阵地。
tāmen gōngjī le dírén de zhèndì.
Họ đã tấn công vào trận địa của quân địch.
名
cuộc tấn công; sự công kích
这次攻击造成了严重损失。
zhè cì gōngjī zàochéng le yánzhòng sǔnshī.
Cuộc tấn công lần này gây ra tổn thất nghiêm trọng.
Cách viết
攻
击
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发动攻击 — phát động tấn công
- 人身攻击 — công kích cá nhân
- 攻击目标 — mục tiêu tấn công
Từ cùng chữ
攻 côngCả họ 6 từ →
- 攻读gōngdúchuyên tâm học tập; theo học (bằng cấp, chuyên ngành)
- 攻关gōngguāntập trung chinh phục khâu then chốt; công phá nhiệm vụ khó
- 攻克gōngkèđánh chiếm; công phá; chinh phục (thành trì, khó khăn)
- 攻势gōngshìthế công; đợt tấn công (quân sự, thể thao, ngoại giao)
- 进攻jìngōngtấn công, tiến công (quân sự, thể thao; chủ động đánh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.