Cây Hán Việt / 攻

攻

gōngHán Việt: côngcấp 7-9

công; tấn công; đánh (đối lập với thủ); chuyên tâm nghiên cứu; chuyên công (một môn học)

Trang chữ 攻 →

6 từ ghép chứa 攻 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.