Từ điển HSK / 攻势
攻势
Hán Việt: công thếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thế công; đợt tấn công (quân sự, thể thao, ngoại giao)
Tốc độ
Ví dụ
球队在下半场发起了猛烈的攻势。
qiúduì zài xiàbànchǎng fāqǐ le měngliè de gōngshì.
Đội bóng mở đợt tấn công dữ dội trong hiệp hai.
Cách viết
攻
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发起攻势 — mở đợt tấn công
- 猛烈的攻势 — đợt công kích dữ dội
- 外交攻势 — chiến dịch ngoại giao
Từ cùng chữ
攻 côngCả họ 6 từ →
- 攻击gōngjītấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kích
- 攻读gōngdúchuyên tâm học tập; theo học (bằng cấp, chuyên ngành)
- 攻关gōngguāntập trung chinh phục khâu then chốt; công phá nhiệm vụ khó
- 攻克gōngkèđánh chiếm; công phá; chinh phục (thành trì, khó khăn)
- 进攻jìngōngtấn công, tiến công (quân sự, thể thao; chủ động đánh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.