Cây Hán Việt / 攻
攻
gōngHán Việt: côngcấp 7-9
công; tấn công; đánh (đối lập với thủ); chuyên tâm nghiên cứu; chuyên công (một môn học)
Trang chữ 攻 →6 từ ghép chứa 攻 · dễ trước
- 攻击gōngjī✓ công kíchtấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kíchcấp 6
- 攻读gōngdúcông độcchuyên tâm học tập; theo học (bằng cấp, chuyên ngành)cấp 7-9
- 攻关gōngguāncông quantập trung chinh phục khâu then chốt; công phá nhiệm vụ khócấp 7-9
- 攻克gōngkècông khắcđánh chiếm; công phá; chinh phục (thành trì, khó khăn)cấp 7-9
- 攻势gōngshìcông thếthế công; đợt tấn công (quân sự, thể thao, ngoại giao)cấp 7-9
- 进攻jìngōng✓ tiến côngtấn công, tiến công (quân sự, thể thao; chủ động đánh)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.