Từ điển HSK / 攻关
攻关
Hán Việt: công quanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tập trung chinh phục khâu then chốt; công phá nhiệm vụ khó
Tốc độ
Ví dụ
科研团队正在全力攻关这项难题。
kēyán tuánduì zhèngzài quánlì gōngguān zhè xiàng nántí.
Nhóm nghiên cứu đang dốc sức chinh phục bài toán khó này.
Cách viết
攻
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 技术攻关 — đột phá kỹ thuật
- 联合攻关 — chung sức chinh phục
- 攻关小组 — tổ công tác đột phá
Từ cùng chữ
攻 côngCả họ 6 từ →
- 攻击gōngjītấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kích
- 攻读gōngdúchuyên tâm học tập; theo học (bằng cấp, chuyên ngành)
- 攻克gōngkèđánh chiếm; công phá; chinh phục (thành trì, khó khăn)
- 攻势gōngshìthế công; đợt tấn công (quân sự, thể thao, ngoại giao)
- 进攻jìngōngtấn công, tiến công (quân sự, thể thao; chủ động đánh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.