Từ điển HSK / 攻读
攻读
Hán Việt: công độcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chuyên tâm học tập; theo học (bằng cấp, chuyên ngành)
Tốc độ
Ví dụ
她正在国外攻读博士学位。
tā zhèngzài guówài gōngdú bóshì xuéwèi.
Cô ấy đang du học nước ngoài để lấy bằng tiến sĩ.
Cách viết
攻
读
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 攻读博士 — học tiến sĩ
- 攻读学位 — theo học lấy bằng
- 刻苦攻读 — dùi mài kinh sử
Từ cùng chữ
攻 côngCả họ 6 từ →
- 攻击gōngjītấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kích
- 攻关gōngguāntập trung chinh phục khâu then chốt; công phá nhiệm vụ khó
- 攻克gōngkèđánh chiếm; công phá; chinh phục (thành trì, khó khăn)
- 攻势gōngshìthế công; đợt tấn công (quân sự, thể thao, ngoại giao)
- 进攻jìngōngtấn công, tiến công (quân sự, thể thao; chủ động đánh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.