Từ điển HSK / 读者
读者
Hán Việt: ✓ độc giảdanh từHSK 3.0 cấp 4
độc giả; người đọc
Tốc độ
Ví dụ
这本书有很多读者。
zhè běn shū yǒu hěn duō dúzhě.
Cuốn sách này có rất nhiều độc giả.
Cách viết
读
者
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热心读者 — độc giả nhiệt tình
- 广大读者 — đông đảo độc giả
- 读者来信 — thư của độc giả
Từ cùng chữ
读 độcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.