Cây Hán Việt / 者

者

zhěHán Việt: giảcấp 4

người/kẻ (chỉ người làm việc gì đó)

Trang chữ 者 →

11 từ ghép chứa 者 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.