Từ điển HSK / 学者

学者

Hán Việt: ✓ học giảdanh từHSK 3.0 cấp 5

học giả

Tốc độ

Ví dụ

这位学者发表了很多重要的著作。

zhè wèi xuézhě fābiǎo le hěnduō zhòngyào de zhùzuò.

Học giả này đã công bố rất nhiều tác phẩm quan trọng.

Cách viết

学
者

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 著名学者 — học giả nổi tiếng
  • 专家学者 — chuyên gia học giả
  • 青年学者 — học giả trẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK