Từ điển HSK / 患者
患者
Hán Việt: hoạn giảdanh từHSK 6
bệnh nhân, người bệnh
Ví dụ
医生耐心地照顾每一位患者。
yīshēng nàixīn de zhàogù měi yī wèi huànzhě.
Bác sĩ chăm sóc từng bệnh nhân một cách tận tình.
Cách viết
患
者
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 癌症患者 — bệnh nhân ung thư
- 患者家属 — người nhà bệnh nhân
- 精神患者 — bệnh nhân tâm thần
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.