Từ điển HSK / 前者

前者

Hán Việt: tiền giảdanh từHSK 3.0 cấp 6

cái trước; người trước; vế trước (trong hai đối tượng)

Tốc độ

Ví dụ

两种方案相比,我更赞成前者。

liǎng zhǒng fāng'àn xiāngbǐ, wǒ gèng zànchéng qiánzhě.

So hai phương án, tôi tán thành cái trước hơn.

Cách viết

前
者

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 前者更好 — cái trước tốt hơn
  • 赞成前者 — tán thành vế trước
  • 前者和后者 — cái trước và cái sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK