Từ điển HSK / 前者
前者
Hán Việt: tiền giảdanh từHSK 3.0 cấp 6
cái trước; người trước; vế trước (trong hai đối tượng)
Tốc độ
Ví dụ
两种方案相比,我更赞成前者。
liǎng zhǒng fāng'àn xiāngbǐ, wǒ gèng zànchéng qiánzhě.
So hai phương án, tôi tán thành cái trước hơn.
Cách viết
前
者
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前者更好 — cái trước tốt hơn
- 赞成前者 — tán thành vế trước
- 前者和后者 — cái trước và cái sau
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.