Từ điển HSK / 使者
使者
Hán Việt: ✓ sứ giảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sứ giả, người mang sứ mệnh, người đại diện truyền đạt (thường mang nghĩa trang trọng, biểu tượng)
Tốc độ
Ví dụ
他被派往邻国充当和平使者。
tā bèi pàiwǎng línguó chōngdāng hépíng shǐzhě.
Anh ấy được cử sang nước láng giềng làm sứ giả hòa bình.
Cách viết
使
者
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 和平使者 — sứ giả hòa bình
- 友好使者 — sứ giả hữu nghị
- 派遣使者 — phái sứ giả
Từ cùng chữ
使 sứCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.