Từ điển HSK / 使馆
使馆
Hán Việt: sứ quándanh từHSK 3.0 cấp 4
đại sứ quán
Tốc độ
Ví dụ
他在使馆办签证。
tā zài shǐguǎn bàn qiānzhèng.
Anh ấy làm visa ở đại sứ quán.
Cách viết
使
馆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国使馆 — đại sứ quán Trung Quốc
- 去使馆 — đến đại sứ quán
- 使馆门口 — cổng đại sứ quán
Từ cùng chữ
使 sứCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.