Từ điển HSK / 使馆

使馆

Hán Việt: sứ quándanh từHSK 3.0 cấp 4

đại sứ quán

Tốc độ

Ví dụ

他在使馆办签证。

tā zài shǐguǎn bàn qiānzhèng.

Anh ấy làm visa ở đại sứ quán.

Cách viết

使

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中国使馆đại sứ quán Trung Quốc
  • 使馆đến đại sứ quán
  • 使馆门口cổng đại sứ quán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK