Từ điển HSK / 后者
后者
Hán Việt: hậu giảdanh từHSK 3.0 cấp 6
cái sau, người sau (trong hai cái đã nêu)
Tốc độ
Ví dụ
咖啡和茶,我更喜欢后者。
kāfēi hé chá, wǒ gèng xǐhuān hòuzhě.
Cà phê và trà, tôi thích cái sau hơn.
Cách viết
后
者
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 选择后者 — chọn cái sau
- 前者和后者 — cái trước và cái sau
- 后者更好 — cái sau tốt hơn
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.