Từ điển HSK /

Hán Việt: giảtrợ từHSK 3.0 cấp 4

người/kẻ (chỉ người làm việc gì đó)

Tốc độ

Ví dụ

正在采访作

jìzhě zhèngzài cǎifǎng zuòzhě.

Phóng viên đang phỏng vấn tác giả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作người làm việc
  • 学习người học
  • độc giả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK