Từ điển HSK / 攻

攻

Hán Việt: côngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

công; tấn công; đánh (đối lập với thủ); chuyên tâm nghiên cứu; chuyên công (một môn học)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

công; tấn công; đánh (đối lập với thủ)

我军一举攻下了敌人的阵地。

wǒ jūn yìjǔ gōngxià le dírén de zhèndì.

Quân ta lập tức đánh chiếm trận địa của địch.

chuyên tâm nghiên cứu; chuyên công (một môn học)

他大学时主攻计算机专业。

tā dàxué shí zhǔ gōng jìsuànjī zhuānyè.

Thời đại học anh ấy theo chuyên ngành máy tính.

Cách viết

攻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 攻城略地 — đánh thành chiếm đất
  • 主攻方向 — hướng đột phá chính
  • 攻下难关 — vượt qua ải khó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK