Từ điển HSK / 反驳
反驳
Hán Việt: ✓ phản bácđộng từHSK 7–9
bác bỏ, phản bác
Ví dụ
他有力地反驳了对方的论点。
tā yǒulì de fǎnbó le duìfāng de lùndiǎn.
Anh ấy phản bác mạnh mẽ luận điểm của đối phương.
Cách viết
反
驳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反驳对方 — phản bác đối phương
- 无法反驳 — không thể bác bỏ
- 有力地反驳 — bác bỏ mạnh mẽ
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduì✓ phản đốiphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntương phảntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’érphản nhitrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùphản phúcnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìng✓ phản ứngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìng✓ phản ánhphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.