Từ điển HSK / 反驳

反驳

Hán Việt: ✓ phản bácđộng từHSK 7–9

bác bỏ, phản bác

Ví dụ

他有力地反驳了对方的论点。

tā yǒulì de fǎnbó le duìfāng de lùndiǎn.

Anh ấy phản bác mạnh mẽ luận điểm của đối phương.

Cách viết

反
驳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反驳对方 — phản bác đối phương
  • 无法反驳 — không thể bác bỏ
  • 有力地反驳 — bác bỏ mạnh mẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK