Từ điển HSK / 反感

反感

Hán Việt: ✓ phản cảmdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

sự ác cảm, phản cảm; khó chịu, ác cảm, thấy phản cảm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

sự ác cảm, phản cảm

他的傲慢态度引起了大家的反感。

tā de àomàn tàidù yǐnqǐ le dàjiā de fǎngǎn.

Thái độ ngạo mạn của anh ta gây ra ác cảm cho mọi người.

形

khó chịu, ác cảm, thấy phản cảm

我对这种强行推销很反感。

wǒ duì zhè zhǒng qiángxíng tuīxiāo hěn fǎngǎn.

Tôi rất khó chịu với kiểu chào hàng ép buộc này.

Cách viết

反
感

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引起反感 — gây ác cảm
  • 心生反感 — nảy sinh ác cảm
  • 令人反感 — khiến người ta khó chịu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK