Từ điển HSK / 反感
反感
Hán Việt: ✓ phản cảmdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
sự ác cảm, phản cảm; khó chịu, ác cảm, thấy phản cảm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sự ác cảm, phản cảm
他的傲慢态度引起了大家的反感。
tā de àomàn tàidù yǐnqǐ le dàjiā de fǎngǎn.
Thái độ ngạo mạn của anh ta gây ra ác cảm cho mọi người.
形
khó chịu, ác cảm, thấy phản cảm
我对这种强行推销很反感。
wǒ duì zhè zhǒng qiángxíng tuīxiāo hěn fǎngǎn.
Tôi rất khó chịu với kiểu chào hàng ép buộc này.
Cách viết
反
感
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引起反感 — gây ác cảm
- 心生反感 — nảy sinh ác cảm
- 令人反感 — khiến người ta khó chịu
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.