Từ điển HSK / 反抗

反抗

Hán Việt: ✓ phản khángđộng từHSK 7–9

phản kháng, chống lại, chống đối

Ví dụ

人民奋起反抗侵略者的暴行。

rénmín fènqǐ fǎnkàng qīnlüèzhě de bàoxíng.

Nhân dân vùng lên chống lại tội ác của kẻ xâm lược.

Cách viết

反
抗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奋起反抗 — vùng lên chống lại
  • 反抗压迫 — phản kháng áp bức
  • 顽强反抗 — chống cự ngoan cường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK