Từ điển HSK / 对抗
对抗
Hán Việt: ✓ đối khángđộng từHSK 3.0 cấp 6
đối kháng, chống lại, đương đầu
Tốc độ
Ví dụ
弱小的队伍很难和强队对抗。
ruòxiǎo de duìwu hěn nán hé qiángduì duìkàng.
Đội yếu rất khó đối kháng với đội mạnh.
Cách viết
对
抗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正面对抗 — đối đầu trực diện
- 对抗疾病 — chống lại bệnh tật
- 武力对抗 — đối kháng vũ lực
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
抗 kháng
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 反抗fǎnkàngphản kháng, chống lại, chống đối
- 抗衡kànghéngđối chọi, đối kháng ngang sức, kháng cự (ngang hàng)
- 抗拒kàngjùchống lại, cưỡng lại, kháng cự (thường chỉ điều khó cưỡng)
- 抗议kàngyìphản đối, kháng nghị (bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ); sự phản đối, lời kháng nghị
- 抗争kàngzhēngđấu tranh, kháng cự, chống chọi (chống lại áp bức, số phận)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.