Từ điển HSK / 抗议

抗议

Hán Việt: kháng nghịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

phản đối, kháng nghị (bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ); sự phản đối, lời kháng nghị

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phản đối, kháng nghị (bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ)

群众上街抗议这项不公平的政策。

qúnzhòng shàngjiē kàngyì zhè xiàng bù gōngpíng de zhèngcè.

Quần chúng xuống đường phản đối chính sách bất công này.

sự phản đối, lời kháng nghị

他们向大使馆提出了强烈抗议

tāmen xiàng dàshǐguǎn tíchū le qiángliè kàngyì.

Họ đã đưa ra lời kháng nghị mạnh mẽ với đại sứ quán.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提出抗议đưa ra kháng nghị
  • 强烈抗议phản đối mạnh mẽ
  • 抗议活动hoạt động phản đối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK