Từ điển HSK / 反常

反常

Hán Việt: phản thườngtính từHSK 7–9

bất thường, khác thường, trái với lẽ thường

Ví dụ

他今天的举动有些反常。

tā jīntiān de jǔdòng yǒuxiē fǎncháng.

Hành động của anh ấy hôm nay có phần bất thường.

Cách viết

反
常

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反常现象 — hiện tượng bất thường
  • 举止反常 — cử chỉ khác thường
  • 气候反常 — khí hậu bất thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK