Từ điển HSK / 反常
反常
Hán Việt: phản thườngtính từHSK 7–9
bất thường, khác thường, trái với lẽ thường
Ví dụ
他今天的举动有些反常。
tā jīntiān de jǔdòng yǒuxiē fǎncháng.
Hành động của anh ấy hôm nay có phần bất thường.
Cách viết
反
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反常现象 — hiện tượng bất thường
- 举止反常 — cử chỉ khác thường
- 气候反常 — khí hậu bất thường
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduì✓ phản đốiphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntương phảntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’érphản nhitrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùphản phúcnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìng✓ phản ứngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìng✓ phản ánhphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
常 thườngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.