Từ điển HSK / 抵押
抵押
Hán Việt: để ápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
Tốc độ
Ví dụ
为了筹措资金,他把房子抵押给了银行。
wèile chóucuò zījīn, tā bǎ fángzi dǐyā gěi le yínháng.
Để xoay xở vốn, anh ấy đã đem căn nhà thế chấp cho ngân hàng.
Cách viết
抵
押
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵押房产 — thế chấp nhà đất
- 抵押贷款 — vay thế chấp
- 用车抵押 — dùng xe cầm cố
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵达dǐdáđến, tới nơi, đặt chân đến
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵挡dǐdǎngchống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
- 抵消dǐxiāobù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
- 抵御dǐyùchống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.