Từ điển HSK / 扣押
扣押
Hán Việt: khấu ápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tạm giữ; câu lưu; kê biên (người hoặc tài sản)
Tốc độ
Ví dụ
海关扣押了这辆涉嫌走私的汽车。
hǎiguān kòuyā le zhè liàng shèxián zǒusī de qìchē.
Hải quan đã tạm giữ chiếc xe bị nghi buôn lậu này.
Cách viết
扣
押
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扣押人质 — giam giữ con tin
- 扣押财产 — kê biên tài sản
- 依法扣押 — tạm giữ theo luật
Từ cùng chữ
扣 khấuCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.