Từ điển HSK / 扣除

扣除

Hán Việt: khấu trừđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khấu trừ; trừ đi (một khoản khỏi tổng số)

Tốc độ

Ví dụ

扣除各项开支后,公司还有不少盈利。

kòuchú gè xiàng kāizhī hòu, gōngsī hái yǒu bù shǎo yínglì.

Sau khi trừ các khoản chi, công ty vẫn còn lãi khá nhiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扣除税款khấu trừ tiền thuế
  • 扣除成本trừ chi phí
  • 扣除工资trừ lương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK