Cây Hán Việt / 扣

扣

kòuHán Việt: khấucấp 6

cài, gài, móc chặt; khấu trừ, trừ đi; giữ lại, giam giữ; cái khuy, cúc; nút thắt

Trang chữ 扣 →

8 từ ghép chứa 扣 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.