Từ điển HSK / 扣子

扣子

kòuzi

Hán Việt: khấu tửdanh từ

cúc áo; khuy áo

Ví dụ

我的衬衫掉了一个扣子。

Wǒ de chènshān diào le yí ge kòuzi.

Áo sơ mi của tôi rụng mất một cái cúc.

Cách viết

扣
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 掉了一个扣子 — rụng một cái cúc
  • 系扣子 — cài cúc
  • 缝扣子 — khâu cúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK