Từ điển HSK / 扣子
扣子
kòuziHán Việt: khấu tửdanh từ
cúc áo; khuy áo
Ví dụ
我的衬衫掉了一个扣子。
Wǒ de chènshān diào le yí ge kòuzi.
Áo sơ mi của tôi rụng mất một cái cúc.
Cách viết
扣
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掉了一个扣子 — rụng một cái cúc
- 系扣子 — cài cúc
- 缝扣子 — khâu cúc
Từ cùng chữ
扣 khấuCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.