Từ điển HSK / 扣
扣
Hán Việt: khấuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
cài, gài, móc chặt; khấu trừ, trừ đi; giữ lại, giam giữ; cái khuy, cúc; nút thắt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cài, gài, móc chặt
请把安全带扣好。
qǐng bǎ ānquándài kòu hǎo.
Hãy cài dây an toàn cho chắc.
khấu trừ, trừ đi; giữ lại, giam giữ
迟到会被扣工资。
chídào huì bèi kòu gōngzī.
Đi muộn sẽ bị trừ lương.
名
cái khuy, cúc; nút thắt
他衬衫上的扣掉了一颗。
tā chènshān shàng de kòu diào le yì kē.
Chiếc cúc trên áo sơ mi của anh ấy rơi mất một cái.
Cách viết
扣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扣扣子 — cài cúc
- 扣工资 — trừ lương
- 打个扣 — thắt một nút
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.