Từ điển HSK / 表达

表达

Hán Việt: ✓ biểu đạtđộng từHSK 3.0 cấp 5

biểu đạt, bày tỏ, diễn đạt

Tốc độ

Ví dụ

他很会用语言表达自己的想法。

tā hěn huì yòng yǔyán biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ.

Anh ấy rất giỏi dùng ngôn ngữ để diễn đạt suy nghĩ của mình.

Cách viết

表
达

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表达感情 — bày tỏ tình cảm
  • 表达能力 — khả năng diễn đạt
  • 充分表达 — diễn đạt đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK