Từ điển HSK / 表扬

表扬

Hán Việt: ✓ biểu dươngđộng từHSK 3.0 cấp 4

khen ngợi; biểu dương

Tốc độ

Ví dụ

老师表扬了他。

lǎoshī biǎoyáng le tā.

Thầy giáo đã khen ngợi anh ấy.

Cách viết

表
扬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表扬学生 — khen ngợi học sinh
  • 受到表扬 — được khen
  • 公开表扬 — khen ngợi công khai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK