Từ điển HSK / 表扬
表扬
Hán Việt: ✓ biểu dươngđộng từHSK 3.0 cấp 4
khen ngợi; biểu dương
Tốc độ
Ví dụ
老师表扬了他。
lǎoshī biǎoyáng le tā.
Thầy giáo đã khen ngợi anh ấy.
Cách viết
表
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 表扬学生 — khen ngợi học sinh
- 受到表扬 — được khen
- 公开表扬 — khen ngợi công khai
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 发扬fāyángphát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
- 弘扬hóngyángphát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
- 飘扬piāoyángtung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
- 宣扬xuānyángtuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
- 赞扬zànyángbiểu dương; ca ngợi; tuyên dương
- 张扬zhāngyángphô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.