Từ điển HSK / 发扬
发扬
Hán Việt: phát dươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
Tốc độ
Ví dụ
我们要发扬艰苦奋斗的优良传统。
wǒmen yào fāyáng jiānkǔ fèndòu de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta phải phát huy truyền thống cần cù phấn đấu tốt đẹp.
Cách viết
发
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发扬传统 — phát huy truyền thống
- 发扬精神 — phát huy tinh thần
- 发扬民主 — phát huy dân chủ
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 表扬biǎoyángkhen ngợi; biểu dương
- 弘扬hóngyángphát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
- 飘扬piāoyángtung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
- 宣扬xuānyángtuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
- 赞扬zànyángbiểu dương; ca ngợi; tuyên dương
- 张扬zhāngyángphô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.