Từ điển HSK / 转型

转型

Hán Việt: chuyển hìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chuyển đổi (mô hình, loại hình); chuyển mình

Tốc độ

Ví dụ

这家传统制造企业正在向数字化转型。

zhè jiā chuántǒng zhìzào qǐyè zhèngzài xiàng shùzìhuà zhuǎnxíng.

Doanh nghiệp sản xuất truyền thống này đang chuyển đổi sang số hóa.

Cách viết

转
型

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 产业转型 — chuyển đổi ngành nghề
  • 转型升级 — chuyển đổi nâng cấp
  • 成功转型 — chuyển đổi thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK