Từ điển HSK / 转折点

转折点

Hán Việt: chuyển chiết điểmdanh từHSK 7–9

bước ngoặt; điểm chuyển biến then chốt

Ví dụ

这场胜利是整个战局的转折点。

zhè chǎng shènglì shì zhěnggè zhànjú de zhuǎnzhédiǎn.

Chiến thắng này là bước ngoặt của toàn cục diện chiến trường.

Cách viết

转
折
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历史转折点 — bước ngoặt lịch sử
  • 人生转折点 — bước ngoặt cuộc đời
  • 重要转折点 — bước ngoặt quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK