Từ điển HSK / 转身
转身
Hán Việt: chuyển thânđộng từHSK 3.0 cấp 6
quay người; xoay mình; trở gót
Tốc độ
Ví dụ
她说完转身就走了。
tā shuō wán zhuǎnshēn jiù zǒu le.
Nói xong cô ấy quay người rồi bỏ đi.
Cách viết
转
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 转身离开 — quay người rời đi
- 转身一看 — quay lại nhìn
- 转身之间 — trong chớp mắt
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.