Từ điển HSK / 转悠
转悠
Hán Việt: chuyển duđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi loanh quanh; dạo lòng vòng; (mắt) đảo quanh
Tốc độ
Ví dụ
他吃完饭喜欢在公园里转悠一会儿。
tā chīwán fàn xǐhuan zài gōngyuán lǐ zhuànyou yíhuìr.
Ăn cơm xong anh ấy thích dạo loanh quanh trong công viên một lúc.
Cách viết
转
悠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到处转悠 — đi lòng vòng khắp nơi
- 转悠一圈 — dạo một vòng
- 眼珠转悠 — mắt đảo quanh
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.