Từ điển HSK / 转眼
转眼
Hán Việt: chuyển nhãnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chớp mắt; thoáng cái (chỉ thời gian trôi rất nhanh)
Tốc độ
Ví dụ
转眼之间,孩子们都已长大成人。
zhuǎnyǎn zhī jiān, háizi men dōu yǐ zhǎngdà chéngrén.
Thoáng cái, bọn trẻ đều đã trưởng thành.
Cách viết
转
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 转眼之间 — trong chớp mắt
- 转眼即逝 — thoáng cái đã qua
- 转眼一年 — thoáng cái một năm
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.