Từ điển HSK / 折磨
折磨
Hán Việt: chiết mađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giày vò; hành hạ (thể xác hoặc tinh thần)
Tốc độ
Ví dụ
病痛长期折磨着这位老人。
bìngtòng chángqī zhémó zhe zhè wèi lǎorén.
Bệnh tật giày vò cụ già này suốt thời gian dài.
Cách viết
折
磨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 饱受折磨 — chịu đủ giày vò
- 精神折磨 — giày vò tinh thần
- 折磨人 — hành hạ người ta
Từ cùng chữ
折 chiếtCả họ 16 từ →
磨 maCả họ 8 từ →
- 打磨dǎmómài, đánh bóng; trau chuốt, gọt giũa (kỹ năng, tác phẩm)
- 磨合móhéchạy rà (máy móc); mài giũa để ăn khớp, thích nghi với nhau
- 磨炼móliànrèn luyện, tôi luyện (ý chí, bản lĩnh)
- 磨难mónàngian nan khổ ải, thử thách đau khổ
- 磨损mósǔnhao mòn, mài mòn (do cọ xát, sử dụng)
- 消磨xiāomómài mòn; làm hao mòn dần (ý chí, nghị lực); tiêu khiển; giết (thời gian một cách nhàn rỗi)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.