Từ điển HSK / 折磨

折磨

Hán Việt: chiết mađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giày vò; hành hạ (thể xác hoặc tinh thần)

Tốc độ

Ví dụ

病痛长期折磨着这位老人。

bìngtòng chángqī zhémó zhe zhè wèi lǎorén.

Bệnh tật giày vò cụ già này suốt thời gian dài.

Cách viết

折
磨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 饱受折磨 — chịu đủ giày vò
  • 精神折磨 — giày vò tinh thần
  • 折磨人 — hành hạ người ta

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK