Từ điển HSK / 磨难

磨难

Hán Việt: ma nandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

gian nan khổ ải, thử thách đau khổ

Tốc độ

Ví dụ

他一生经历了无数磨难

tā yìshēng jīnglìle wúshù mónàn.

Cả đời ông đã trải qua vô số gian nan khổ ải.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历经磨难trải qua gian nan
  • 生活的磨难khổ ải cuộc đời
  • 战胜磨难vượt qua thử thách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK