Từ điển HSK / 磨合
磨合
Hán Việt: ma hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chạy rà (máy móc); mài giũa để ăn khớp, thích nghi với nhau
Tốc độ
Ví dụ
新团队还需要时间磨合。
xīn tuánduì hái xūyào shíjiān móhé.
Đội ngũ mới vẫn cần thời gian để mài giũa ăn ý với nhau.
Cách viết
磨
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 磨合期 — giai đoạn chạy rà
- 互相磨合 — mài giũa lẫn nhau
- 磨合默契 — rèn sự ăn ý
Từ cùng chữ
磨 maCả họ 8 từ →
- 打磨dǎmómài, đánh bóng; trau chuốt, gọt giũa (kỹ năng, tác phẩm)
- 磨炼móliànrèn luyện, tôi luyện (ý chí, bản lĩnh)
- 磨难mónàngian nan khổ ải, thử thách đau khổ
- 磨损mósǔnhao mòn, mài mòn (do cọ xát, sử dụng)
- 消磨xiāomómài mòn; làm hao mòn dần (ý chí, nghị lực); tiêu khiển; giết (thời gian một cách nhàn rỗi)
- 折磨zhémógiày vò; hành hạ (thể xác hoặc tinh thần)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.