Từ điển HSK / 磨损

磨损

Hán Việt: ma tổnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hao mòn, mài mòn (do cọ xát, sử dụng)

Tốc độ

Ví dụ

长期使用使零件严重磨损。

chángqī shǐyòng shǐ língjiàn yánzhòng mósǔn.

Sử dụng lâu dài khiến linh kiện hao mòn nghiêm trọng.

Cách viết

磨
损

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严重磨损 — hao mòn nghiêm trọng
  • 磨损零件 — mài mòn linh kiện
  • 自然磨损 — hao mòn tự nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK