Từ điển HSK / 损伤

损伤

Hán Việt: tổn thươngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

làm tổn thương, làm tổn hại; sự tổn thương; tổn hại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

làm tổn thương, làm tổn hại

长时间用眼会损伤视力。

chángshíjiān yòngyǎn huì sǔnshāng shìlì.

Dùng mắt lâu sẽ làm tổn thương thị lực.

名

sự tổn thương; tổn hại

这次事故给他造成了很大的损伤。

zhè cì shìgù gěi tā zàochéng le hěn dà de sǔnshāng.

Vụ tai nạn này đã gây cho anh ấy tổn thương rất lớn.

Cách viết

损
伤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 神经损伤 — tổn thương thần kinh
  • 造成损伤 — gây tổn thương
  • 轻微损伤 — tổn thương nhẹ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK