Từ điển HSK / 损失
损失
Hán Việt: ✓ tổn thấtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
mất mát, tổn thất, hao tổn; tổn thất, thiệt hại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mất mát, tổn thất, hao tổn
这场大火使工厂损失了很多设备。
zhè chǎng dàhuǒ shǐ gōngchǎng sǔnshī le hěn duō shèbèi.
Trận hỏa hoạn này làm nhà máy mất rất nhiều thiết bị.
名
tổn thất, thiệt hại
这次事故造成了巨大的损失。
zhè cì shìgù zàochéng le jùdà de sǔnshī.
Vụ tai nạn lần này gây ra tổn thất to lớn.
Cách viết
损
失
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 造成损失 — gây ra tổn thất
- 经济损失 — tổn thất kinh tế
- 减少损失 — giảm thiểu tổn thất
Từ cùng chữ
损 tổn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.